| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Tiếng anh 6 sách bài tập tập 1 | | | | 28000 | |
| 2 |
| | Tiếng anh 7 sách bài tập tập 1 | | | | 31000 | |
| 3 |
| | Tiếng anh 6 sách bài tập tập 2 | | | | 28000 | |
| 4 |
| | Tiếng anh 6 sách bài tập tập 1 | | | | 28000 | |
| 5 |
| | Tiếng anh 7 sách bài tập tập 2 | | | | 31000 | |
| 6 |
| | Tiếng anh 8 sách bài tập tập 1 | | | | 33000 | |
| 7 |
| | Tiếng anh 8 sách bài tập tập 2 | | | | 33000 | |
| 8 |
| | Tiếng anh 9 sách bài tập tập 1 | | | | 37000 | |
| 9 |
| | Tiếng anh 9 sách bài tập tập 2 | | | | 37000 | |